sempre
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈsɛm.pre/ giọng máy của trình duyệt
sempre nghĩa là luôn luôn, luôn.
Nghĩa của sempre
Phó từ
- Luôn luôn, luôn, mãi mãi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sempre
Đồng nghĩa
Họ từ của sempre
Cụm từ, thành ngữ với sempre
- per sempre — Mãi mãi, vĩnh viễn.
Câu ví dụ với sempre
- Eppure, è sempre vero anche il contrario. Nhưng, sự trái ngược cũng luôn luôn có lý.Tatoeba #4414
- Ho sempre fame. Tôi luôn đói bụngTatoeba #374197
- Dobbiamo sempre essere preparati per il peggio. Chúng ta luôn phải sẵn sàng cho những điều tệ hại nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #906008
- L'onestà non è sempre la politica migliore. Thật thà không phải lúc nào cũng là cha quỷ quái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1864663
- Tom è sempre il primo a lamentarsi. Tom luôn là tên than phiền đầu tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4154157
- Qualunque cosa succeda, noi saremo sempre amici. Dùng chuyện gì xảy ra, chúng ta vẫn sẽ là bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5592599
- Qualunque cosa succeda, noi saremo sempre amiche. Dùng chuyện gì xảy ra, chúng ta vẫn sẽ là bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5592600
- Qualunque cosa capiti, noi saremo sempre amici. Dùng chuyện gì xảy ra, chúng ta vẫn sẽ là bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5592601
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ always; still
Câu hỏi thường gặp
sempre nghĩa là gì?
sempre (phó từ) nghĩa là luôn luôn, luôn.