Băng tiếng Ý là gì?
"băng" trong tiếng Ý là ghiaccio (danh từ), banda (danh từ), nastro (danh từ).
il ghiaccio Danh từ · giống đực
/ˈɡjat.t͡ʃo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Băng, đá.
- È fredda come il ghiaccio. Lạnh như băng vậy.
- È freddo come il ghiaccio. Lạnh như băng vậy.
la banda Danh từ · giống cái
/ˈban.da/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Băng, băng đảng.
il nastro Danh từ · giống đực
/ˈnas.tro/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Băng, băng từ.
la fascia Danh từ · giống cái
/ˈfaʃ.ʃa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Băng.
la benda Danh từ · giống cái
/ˈbɛn.da/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Băng, băng giữ, băng bó.
la cricca Danh từ · giống cái
/ˈkrik.ka/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Băng, băng đảng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "băng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Băng tiếng Ý là gì?
"băng" trong tiếng Ý là il ghiaccio (danh từ), la banda (danh từ), il nastro (danh từ).