nastro
/ˈnas.tro/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il nastro · số nhiều: i nastri
nastro nghĩa là ruy-băng, băng, băng từ.
Nghĩa của nastro
Danh từ · giống đực
- Ruy-băng.
- Băng, băng từ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nastro
Đồng nghĩa
Họ từ của nastro
Cụm từ, thành ngữ với nastro
- nastro adesivo — Băng dính, băng dán, băng keo.
- nastro trasportatore — Băng chuyền, băng tải.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ribbon; tape
Câu hỏi thường gặp
nastro nghĩa là gì?
nastro (danh từ) nghĩa là ruy-băng, băng, băng từ.
nastro là giống đực hay giống cái?
nastro là danh từ giống đực: il nastro, số nhiều i nastri.