nastro trasportatore
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il nastro trasportatore · số nhiều: i nastri trasportatori
nastro trasportatore nghĩa là băng chuyền, băng tải.
Nghĩa của nastro trasportatore
Danh từ · giống đực
- Băng chuyền, băng tải.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conveyor belt
Câu hỏi thường gặp
nastro trasportatore nghĩa là gì?
nastro trasportatore (danh từ) nghĩa là băng chuyền, băng tải.
nastro trasportatore là giống đực hay giống cái?
nastro trasportatore là danh từ giống đực: il nastro trasportatore, số nhiều i nastri trasportatori.