TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

nastro trasportatore

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il nastro trasportatore · số nhiều: i nastri trasportatori

nastro trasportatore nghĩa là băng chuyền, băng tải.

Nghĩa của nastro trasportatore

Danh từ · giống đực

  1. Băng chuyền, băng tải.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conveyor belt

Câu hỏi thường gặp

nastro trasportatore nghĩa là gì?

nastro trasportatore (danh từ) nghĩa là băng chuyền, băng tải.

nastro trasportatore là giống đực hay giống cái?

nastro trasportatore là danh từ giống đực: il nastro trasportatore, số nhiều i nastri trasportatori.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.