fasciatura
danh từ giống cái
/faʃ.ʃaˈtu.ra/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la fasciatura · số nhiều: le fasciature
fasciatura nghĩa là băng, băng giữ.
Nghĩa của fasciatura
Danh từ · giống cái
- Băng, băng giữ, băng bó.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bandage; bandaging
Câu hỏi thường gặp
fasciatura nghĩa là gì?
fasciatura (danh từ) nghĩa là băng, băng giữ.
fasciatura là giống đực hay giống cái?
fasciatura là danh từ giống cái: la fasciatura, số nhiều le fasciature.