TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

bendaggio

danh từ giống đực
/benˈdad.d͡ʒo/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il bendaggio · số nhiều: i bendaggi

bendaggio nghĩa là băng, băng giữ, băng bó.

Nghĩa của bendaggio

Danh từ · giống đực

  1. Băng, băng giữ, băng bó.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bandaging; bandage

Câu hỏi thường gặp

bendaggio nghĩa là gì?

bendaggio (danh từ) nghĩa là băng, băng giữ, băng bó.

bendaggio là giống đực hay giống cái?

bendaggio là danh từ giống đực: il bendaggio, số nhiều i bendaggi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.