autostazione
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'autostazione · số nhiều: le autostazioni
autostazione nghĩa là bến xe buýt.
Nghĩa của autostazione
Danh từ · giống cái
- Bến xe buýt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bus station or terminus
Câu hỏi thường gặp
autostazione nghĩa là gì?
autostazione (danh từ) nghĩa là bến xe buýt.
autostazione là giống đực hay giống cái?
autostazione là danh từ giống cái: l'autostazione, số nhiều le autostazioni.