corriere
đi với mạo từ: il corriere · số nhiều: i corrieri
corriere nghĩa là người chuyển giao, người báo tin.
Cũng là một dạng biến đổi của corriera — Xe khách.
Nghĩa của corriere
Danh từ · giống đực
- Người chuyển giao, người báo tin, người đưa tin, người đem tin.
Câu ví dụ với corriere
- Il corriere è appena arrivato. Người đưa thư vừa mới đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5396249
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ messenger; courier; plover (bird of the genus Charadrius)
Câu hỏi thường gặp
corriere nghĩa là gì?
corriere (danh từ) nghĩa là người chuyển giao, người báo tin.
corriere là giống đực hay giống cái?
corriere là danh từ giống đực: il corriere, số nhiều i corrieri.