TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

corriere

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/korˈrjɛ.re/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il corriere · số nhiều: i corrieri

corriere nghĩa là người chuyển giao, người báo tin.

Cũng là một dạng biến đổi của corriera — Xe khách.

Nghĩa của corriere

Danh từ · giống đực

  1. Người chuyển giao, người báo tin, người đưa tin, người đem tin.

Câu ví dụ với corriere

  • Il corriere è appena arrivato. Người đưa thư vừa mới đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5396249

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ messenger; courier; plover (bird of the genus Charadrius)

Câu hỏi thường gặp

corriere nghĩa là gì?

corriere (danh từ) nghĩa là người chuyển giao, người báo tin.

corriere là giống đực hay giống cái?

corriere là danh từ giống đực: il corriere, số nhiều i corrieri.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.