dannazione
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/dan.natˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
dannazione nghĩa là á đù.
Nghĩa của dannazione
Thán từ
- Á đù.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ damnation
- Thán từ damn, dammit, gee, blimey
Câu hỏi thường gặp
dannazione nghĩa là gì?
dannazione (thán từ) nghĩa là á đù.