TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

dedicare

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/de.diˈka.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của dedicare

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to dedicate

Chia động từ dedicare

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: dedicatoDanh động từ: dedicando

Hiện tại presente

  • io dedico
  • tu dedichi
  • lui/lei dedica
  • noi dedichiamo
  • voi dedicate
  • loro dedicano

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho dedicato
  • tu hai dedicato
  • lui/lei ha dedicato
  • noi abbiamo dedicato
  • voi avete dedicato
  • loro hanno dedicato

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io dedicavo
  • tu dedicavi
  • lui/lei dedicava
  • noi dedicavamo
  • voi dedicavate
  • loro dedicavano

Quá khứ xa passato remoto

  • io dedicai
  • tu dedicasti
  • lui/lei dedicò
  • noi dedicammo
  • voi dedicaste
  • loro dedicarono

Tương lai đơn futuro semplice

  • io dedicherò
  • tu dedicherai
  • lui/lei dedicherà
  • noi dedicheremo
  • voi dedicherete
  • loro dedicheranno

Điều kiện condizionale presente

  • io dedicherei
  • tu dedicheresti
  • lui/lei dedicherebbe
  • noi dedicheremmo
  • voi dedichereste
  • loro dedicherebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io dedichi
  • che tu dedichi
  • che lui/lei dedichi
  • che noi dedichiamo
  • che voi dedichiate
  • che loro dedichino

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io dedicassi
  • che tu dedicassi
  • che lui/lei dedicasse
  • che noi dedicassimo
  • che voi dedicaste
  • che loro dedicassero

Mệnh lệnh imperativo

  • dedica! (tu)
  • dedichi! (lei)
  • dedichiamo! (noi)
  • dedicate! (voi)
  • dedichino! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Câu ví dụ với dedicare

  • Dedico questo libro a mia figlia. Tôi dành tặng cuốn sách này cho con gái tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #383766
  • Ha dedicato la sua vita allo studio della scienza. Cô ấy đã cống hiến cả cuộc đời mình cho nghiên cứu khoa học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #967384

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ dedicare ở thì hiện tại thế nào?

io dedico, tu dedichi, lui/lei dedica, noi dedichiamo, voi dedicate, loro dedicano. Phân từ quá khứ: dedicato.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.