dimostrazione
/di.mos.tratˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la dimostrazione · số nhiều: le dimostrazioni
dimostrazione nghĩa là biểu tình.
Nghĩa của dimostrazione
Danh từ · giống cái
- Biểu tình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ demonstration
Câu hỏi thường gặp
dimostrazione nghĩa là gì?
dimostrazione (danh từ) nghĩa là biểu tình.
dimostrazione là giống đực hay giống cái?
dimostrazione là danh từ giống cái: la dimostrazione, số nhiều le dimostrazioni.