TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

disco compatto

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il disco compatto · số nhiều: i dischi compatti

disco compatto nghĩa là đĩa cd.

Nghĩa của disco compatto

Danh từ · giống đực

  1. Đĩa cd.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ compact disc

Câu hỏi thường gặp

disco compatto nghĩa là gì?

disco compatto (danh từ) nghĩa là đĩa cd.

disco compatto là giống đực hay giống cái?

disco compatto là danh từ giống đực: il disco compatto, số nhiều i dischi compatti.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.