disco compatto
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il disco compatto · số nhiều: i dischi compatti
disco compatto nghĩa là đĩa cd.
Nghĩa của disco compatto
Danh từ · giống đực
- Đĩa cd.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ compact disc
Câu hỏi thường gặp
disco compatto nghĩa là gì?
disco compatto (danh từ) nghĩa là đĩa cd.
disco compatto là giống đực hay giống cái?
disco compatto là danh từ giống đực: il disco compatto, số nhiều i dischi compatti.