erezione
/e.retˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'erezione · số nhiều: le erezioni
erezione nghĩa là cương cứng.
Nghĩa của erezione
Danh từ · giống cái
- Cương cứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ erection (all senses)
Câu hỏi thường gặp
erezione nghĩa là gì?
erezione (danh từ) nghĩa là cương cứng.
erezione là giống đực hay giống cái?
erezione là danh từ giống cái: l'erezione, số nhiều le erezioni.