TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

flippato

giọng máy của trình duyệt

flippato nghĩa là phê.

Nghĩa của flippato

Tính từ

  1. Phê.

Dạng từ của flippato

Giống cái số ítflippata
Giống đực số nhiềuflippati
Giống cái số nhiềuflippate
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ high (slang: stoned)

Câu hỏi thường gặp

flippato nghĩa là gì?

flippato (tính từ) nghĩa là phê.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.