TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

flirtare

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của flirtare

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to flirt

Chia động từ flirtare

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: flirtatoDanh động từ: flirtando

Hiện tại presente

  • io flirto
  • tu flirti
  • lui/lei flirta
  • noi flirtiamo
  • voi flirtate
  • loro flirtano

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho flirtato
  • tu hai flirtato
  • lui/lei ha flirtato
  • noi abbiamo flirtato
  • voi avete flirtato
  • loro hanno flirtato

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io flirtavo
  • tu flirtavi
  • lui/lei flirtava
  • noi flirtavamo
  • voi flirtavate
  • loro flirtavano

Quá khứ xa passato remoto

  • io flirtai
  • tu flirtasti
  • lui/lei flirtò
  • noi flirtammo
  • voi flirtaste
  • loro flirtarono

Tương lai đơn futuro semplice

  • io flirterò
  • tu flirterai
  • lui/lei flirterà
  • noi flirteremo
  • voi flirterete
  • loro flirteranno

Điều kiện condizionale presente

  • io flirterei
  • tu flirteresti
  • lui/lei flirterebbe
  • noi flirteremmo
  • voi flirtereste
  • loro flirterebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io flirti
  • che tu flirti
  • che lui/lei flirti
  • che noi flirtiamo
  • che voi flirtiate
  • che loro flirtino

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io flirtassi
  • che tu flirtassi
  • che lui/lei flirtasse
  • che noi flirtassimo
  • che voi flirtaste
  • che loro flirtassero

Mệnh lệnh imperativo

  • flirta! (tu)
  • flirti! (lei)
  • flirtiamo! (noi)
  • flirtate! (voi)
  • flirtino! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Câu ví dụ với flirtare

  • Perché stai flirtando con un sposato? Tại sao bạn lại tán tỉnh một người đàn ông đã kết hôn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13647367

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ flirtare ở thì hiện tại thế nào?

io flirto, tu flirti, lui/lei flirta, noi flirtiamo, voi flirtate, loro flirtano. Phân từ quá khứ: flirtato.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.