forapaglie
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il forapaglie · số nhiều: i forapaglii
forapaglie nghĩa là chích lác.
Nghĩa của forapaglie
Danh từ · giống đực
- Chích lác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sedge warbler
Câu hỏi thường gặp
forapaglie nghĩa là gì?
forapaglie (danh từ) nghĩa là chích lác.
forapaglie là giống đực hay giống cái?
forapaglie là danh từ giống đực: il forapaglie, số nhiều i forapaglii.