gradinata
danh từ giống cái
/ɡra.diˈna.ta/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la gradinata · số nhiều: le gradinate
gradinata nghĩa là lan can.
Nghĩa của gradinata
Danh từ · giống cái
- Lan can.
Họ từ của gradinata
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flight of steps; terracing (in a stadium); stairway
Câu hỏi thường gặp
gradinata nghĩa là gì?
gradinata (danh từ) nghĩa là lan can.
gradinata là giống đực hay giống cái?
gradinata là danh từ giống cái: la gradinata, số nhiều le gradinate.