ieri
đi với mạo từ: l'ieri
ieri nghĩa là hôm qua.
Nghĩa của ieri
Danh từ · giống đực
- Hôm qua.
Cụm từ, thành ngữ với ieri
- l'altro ieri — Hôm kia.
Câu ví dụ với ieri
- Mia sorella è andata ieri a Kobe. Chị tôi hôm qua đi Kobe.Tatoeba #1760903
- Lui è arrivato a Tokio ieri. Anh ấy đã đến Tokyo hôm qua.Tatoeba #1752399
- Ieri era il mio compleanno. Hôm qua là sinh nhật của tôi.Tatoeba #641549
- Sono arrivato a Tokyo ieri. Hôm qua tôi đến Tokyo.Tatoeba #876789
- Ieri faceva così freddo che sono stato a casa. Hôm qua trời rất lạnh nên tôi ở trong nhà.Tatoeba #1752361
- La mia auto che si è rotta ieri non è ancora stata riparata. Xe của tôi bị hư từ hôm qua đến giờ vẫn chưa sửa được.Tatoeba #1762733
- Ieri ho letto una storia veramente interessante. Hôm qua, tôi đã đọc được một câu chuyện rất thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #570503
- Lui è partito per Londra l'altro ieri. Nó đã rời khỏi London vào ngày hôm kia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1589571
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ yesterday
- Danh từ yesterday
Câu hỏi thường gặp
ieri nghĩa là gì?
ieri (danh từ) nghĩa là hôm qua.
ieri là giống đực hay giống cái?
ieri là danh từ giống đực: l'ieri.