igienico
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/iˈd͡ʒɛ.ni.ko/ giọng máy của trình duyệt
igienico nghĩa là sạch.
Nghĩa của igienico
Tính từ
- Sạch.
Dạng từ của igienico
| Giống cái số ít | igienica |
| Giống đực số nhiều | igienici |
| Giống cái số nhiều | igieniche |
Họ từ của igienico
Câu ví dụ với igienico
- Questa non è carta igienica. Đây không phải là giấy vệ sinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7800314
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ health; hygienic, sanitary; safe, clean, healthy
Câu hỏi thường gặp
igienico nghĩa là gì?
igienico (tính từ) nghĩa là sạch.