increscioso
giọng máy của trình duyệt
increscioso nghĩa là đáng tiếc, đáng ân hận.
Nghĩa của increscioso
Tính từ
- Đáng tiếc, đáng ân hận.
Dạng từ của increscioso
| Giống cái số ít | incresciosa |
| Giống đực số nhiều | incresciosi |
| Giống cái số nhiều | incresciose |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ regrettable
Câu hỏi thường gặp
increscioso nghĩa là gì?
increscioso (tính từ) nghĩa là đáng tiếc, đáng ân hận.