insondabile
/in.sonˈda.bi.le/ giọng máy của trình duyệt
insondabile nghĩa là bí hiểm.
Nghĩa của insondabile
Tính từ
- Bí hiểm.
Dạng từ của insondabile
| Số nhiều | insondabili |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insondabile
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unfathomable
Câu hỏi thường gặp
insondabile nghĩa là gì?
insondabile (tính từ) nghĩa là bí hiểm.