TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

mordacchia

danh từ giống cái
/morˈdak.kja/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la mordacchia · số nhiều: le mordacchie

mordacchia nghĩa là rọ mõm.

Nghĩa của mordacchia

Danh từ · giống cái

  1. Rọ mõm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mordacchia

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ muzzle

Câu hỏi thường gặp

mordacchia nghĩa là gì?

mordacchia (danh từ) nghĩa là rọ mõm.

mordacchia là giống đực hay giống cái?

mordacchia là danh từ giống cái: la mordacchia, số nhiều le mordacchie.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.