TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

mucido

giọng máy của trình duyệt

mucido nghĩa là mốc, mốc meo.

Nghĩa của mucido

Tính từ

  1. Mốc, mốc meo.

Dạng từ của mucido

Giống cái số ítmucida
Giống đực số nhiềumucidi
Giống cái số nhiềumucide
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ musty, mouldy/moldy

Câu hỏi thường gặp

mucido nghĩa là gì?

mucido (tính từ) nghĩa là mốc, mốc meo.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.