paralisi cerebrale
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la paralisi cerebrale
paralisi cerebrale nghĩa là bại não.
Nghĩa của paralisi cerebrale
Danh từ · giống cái
- Bại não.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cerebral palsy
Câu hỏi thường gặp
paralisi cerebrale nghĩa là gì?
paralisi cerebrale (danh từ) nghĩa là bại não.
paralisi cerebrale là giống đực hay giống cái?
paralisi cerebrale là danh từ giống cái: la paralisi cerebrale.