polisillabico
giọng máy của trình duyệt
polisillabico nghĩa là đa âm tiết, nhiều âm tiết.
Nghĩa của polisillabico
Tính từ
- Đa âm tiết, nhiều âm tiết.
Dạng từ của polisillabico
| Giống cái số ít | polisillabica |
| Giống đực số nhiều | polisillabici |
| Giống cái số nhiều | polisillabiche |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ polysyllabic
Câu hỏi thường gặp
polisillabico nghĩa là gì?
polisillabico (tính từ) nghĩa là đa âm tiết, nhiều âm tiết.