porzione
danh từ giống cái
/porˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la porzione · số nhiều: le porzioni
porzione nghĩa là phần, suất.
Nghĩa của porzione
Danh từ · giống cái
- Phần.
- Suất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ portion, share; helping (portion or serving, especially of food that one takes for oneself, or to which one helps oneself); serving (portion (especially, of a meal) served to someone)
Câu hỏi thường gặp
porzione nghĩa là gì?
porzione (danh từ) nghĩa là phần, suất.
porzione là giống đực hay giống cái?
porzione là danh từ giống cái: la porzione, số nhiều le porzioni.