prevalente
/pre.vaˈlɛn.te/ giọng máy của trình duyệt
prevalente nghĩa là thường gặp, thường thấy, thông thường.
Nghĩa của prevalente
Tính từ
- Thường gặp, thường thấy, thông thường, thông dụng.
Dạng từ của prevalente
| Số nhiều | prevalenti |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ prevalent, prevailing
Câu hỏi thường gặp
prevalente nghĩa là gì?
prevalente (tính từ) nghĩa là thường gặp, thường thấy, thông thường.