procrastinazione
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la procrastinazione · số nhiều: le procrastinazioni
procrastinazione nghĩa là trì hoãn.
Nghĩa của procrastinazione
Danh từ · giống cái
- Trì hoãn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ procrastination
Câu hỏi thường gặp
procrastinazione nghĩa là gì?
procrastinazione (danh từ) nghĩa là trì hoãn.
procrastinazione là giống đực hay giống cái?
procrastinazione là danh từ giống cái: la procrastinazione, số nhiều le procrastinazioni.