TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

prudere

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈpru.de.re/ giọng máy của trình duyệt

prudere nghĩa là ngứa.

Nghĩa của prudere

Động từ

  1. Ngứa.

Câu ví dụ với prudere

  • Sii prudente, la strada è scivolosa! Cẩn thận, đường trơn! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7928161
  • Sia prudente, la strada è scivolosa! Cẩn thận, đường trơn! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7928162
  • Io sarò molto prudente. Tôi sẽ cực kỳ cẩn thận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3019472
  • Tom è sempre prudente. Tom lúc nào cũng cẩn thận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5612412
  • Sarò molto prudente. Tôi sẽ cực kỳ cẩn thận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3019471

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to itch

Câu hỏi thường gặp

prudere nghĩa là gì?

prudere (động từ) nghĩa là ngứa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.