TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

riforma

danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/riˈfor.ma/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la riforma · số nhiều: le riforme

riforma nghĩa là cải cách.

Cũng là một dạng biến đổi của riformare — Cải cách.

Nghĩa của riforma

Danh từ · giống cái

  1. Cải cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reform; discharge (from military service)

Câu hỏi thường gặp

riforma nghĩa là gì?

riforma (danh từ) nghĩa là cải cách.

riforma là giống đực hay giống cái?

riforma là danh từ giống cái: la riforma, số nhiều le riforme.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.