riforma
danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/riˈfor.ma/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la riforma · số nhiều: le riforme
riforma nghĩa là cải cách.
Cũng là một dạng biến đổi của riformare — Cải cách.
Nghĩa của riforma
Danh từ · giống cái
- Cải cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reform; discharge (from military service)
Câu hỏi thường gặp
riforma nghĩa là gì?
riforma (danh từ) nghĩa là cải cách.
riforma là giống đực hay giống cái?
riforma là danh từ giống cái: la riforma, số nhiều le riforme.