rosolida
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la rosolida · số nhiều: le rosolide
rosolida nghĩa là gọng vó.
Nghĩa của rosolida
Danh từ · giống cái
- Gọng vó.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sundew
Câu hỏi thường gặp
rosolida nghĩa là gì?
rosolida (danh từ) nghĩa là gọng vó.
rosolida là giống đực hay giống cái?
rosolida là danh từ giống cái: la rosolida, số nhiều le rosolide.