sopraspinato
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il sopraspinato · số nhiều: i sopraspinati
sopraspinato nghĩa là cơ trên gai.
Nghĩa của sopraspinato
Danh từ · giống đực
- Cơ trên gai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the supraspinatus muscle
Câu hỏi thường gặp
sopraspinato nghĩa là gì?
sopraspinato (danh từ) nghĩa là cơ trên gai.
sopraspinato là giống đực hay giống cái?
sopraspinato là danh từ giống đực: il sopraspinato, số nhiều i sopraspinati.