TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

sprecare

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/spreˈka.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của sprecare

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to waste; to squander

Chia động từ sprecare

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: sprecatoDanh động từ: sprecando

Hiện tại presente

  • io spreco
  • tu sprechi
  • lui/lei spreca
  • noi sprechiamo
  • voi sprecate
  • loro sprecano

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho sprecato
  • tu hai sprecato
  • lui/lei ha sprecato
  • noi abbiamo sprecato
  • voi avete sprecato
  • loro hanno sprecato

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io sprecavo
  • tu sprecavi
  • lui/lei sprecava
  • noi sprecavamo
  • voi sprecavate
  • loro sprecavano

Quá khứ xa passato remoto

  • io sprecai
  • tu sprecasti
  • lui/lei sprecò
  • noi sprecammo
  • voi sprecaste
  • loro sprecarono

Tương lai đơn futuro semplice

  • io sprecherò
  • tu sprecherai
  • lui/lei sprecherà
  • noi sprecheremo
  • voi sprecherete
  • loro sprecheranno

Điều kiện condizionale presente

  • io sprecherei
  • tu sprecheresti
  • lui/lei sprecherebbe
  • noi sprecheremmo
  • voi sprechereste
  • loro sprecherebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io sprechi
  • che tu sprechi
  • che lui/lei sprechi
  • che noi sprechiamo
  • che voi sprechiate
  • che loro sprechino

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io sprecassi
  • che tu sprecassi
  • che lui/lei sprecasse
  • che noi sprecassimo
  • che voi sprecaste
  • che loro sprecassero

Mệnh lệnh imperativo

  • spreca! (tu)
  • sprechi! (lei)
  • sprechiamo! (noi)
  • sprecate! (voi)
  • sprechino! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Họ từ của sprecare

Câu ví dụ với sprecare

  • Non sprecare il tuo tempo. Đừng lãng phí thời gian. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2488431
  • La smetta di sprecare soldi. Đừng lãng phí tiền bạc nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4668017
  • La smetta di sprecare denaro. Đừng lãng phí tiền bạc nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4668020
  • Smettila di sprecare soldi. Đừng lãng phí tiền bạc nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4668015
  • Smettila di sprecare denaro. Đừng lãng phí tiền bạc nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4668016
  • Smettetela di sprecare soldi. Đừng lãng phí tiền bạc nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4668021
  • Smettetela di sprecare denaro. Đừng lãng phí tiền bạc nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4668022
  • Non sprechi il suo tempo. Đừng lãng phí thời gian. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2488432

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ sprecare ở thì hiện tại thế nào?

io spreco, tu sprechi, lui/lei spreca, noi sprechiamo, voi sprecate, loro sprecano. Phân từ quá khứ: sprecato.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.