stampo
danh từ giống đực
/ˈstam.po/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: lo stampo · số nhiều: gli stampi
stampo nghĩa là bản mẫu, khuôn mẫu.
Cũng là một dạng biến đổi của stampare — In, chư in.
Nghĩa của stampo
Danh từ · giống đực
- Bản mẫu, khuôn mẫu.
Họ từ của stampo
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mould/mold, cast, die, matrix, shape; kind, type; template
Câu hỏi thường gặp
stampo nghĩa là gì?
stampo (danh từ) nghĩa là bản mẫu, khuôn mẫu.
stampo là giống đực hay giống cái?
stampo là danh từ giống đực: lo stampo, số nhiều gli stampi.