vento
đi với mạo từ: il vento · số nhiều: i venti
vento nghĩa là gió.
Nghĩa của vento
Danh từ · giống đực
- Gió.
Cụm từ, thành ngữ với vento
- vento solare — Gió mặt trời.
Câu ví dụ với vento
- Un giorno correrò come il vento. Sẽ có một ngày tôi sẽ chạy nhanh như gió. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #386464
- C'era un forte vento quel giorno. Hôm đó có gió mạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #622740
- Il vento sta soffiando verso est. Gió đang thổi về hướng đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2515098
- Il vento si è calmato. cơn gió đã giảm xuống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1239674
- Una bandiera rossa e bianca stava sventolando nel vento. Lá cờ đỏ trắng đang bay trong gió. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13446428
- Non c'è vento oggi. Hôm nay đéo có gió. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #823826
- Il vento si calmò. cơn gió đã giảm xuống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1239675
- C'era molto vento. Có rất nhiều gió. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1248113
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wind (movement of air caused by differences in atmospheric pressure)
Câu hỏi thường gặp
vento nghĩa là gì?
vento (danh từ) nghĩa là gió.
vento là giống đực hay giống cái?
vento là danh từ giống đực: il vento, số nhiều i venti.