TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Đan tiếng Ý là gì?

"đan" trong tiếng Ý là tessere (động từ), intessere (động từ), intrecciare (động từ).

tessere Động từ

/ˈtɛs.se.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dệt, đan.

Xem đầy đủ từ "tessere": giống, số nhiều, cách chia →

intessere Động từ

/inˈtɛs.se.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dệt, đan.

Xem đầy đủ từ "intessere": giống, số nhiều, cách chia →

intrecciare Động từ

/in.tretˈt͡ʃa.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dệt, đan.

Xem đầy đủ từ "intrecciare": giống, số nhiều, cách chia →

ordire Động từ

/orˈdi.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dệt, đan.

Xem đầy đủ từ "ordire": giống, số nhiều, cách chia →

tramare Động từ

/traˈma.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dệt, đan.

Xem đầy đủ từ "tramare": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đan tiếng Ý là gì?

"đan" trong tiếng Ý là tessere (động từ), intessere (động từ), intrecciare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.