TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Bài kiểm tra tiếng Ý là gì?

"bài kiểm tra" trong tiếng Ý là test (danh từ).

il test Danh từ · giống đực

/ˈtɛst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bài kiểm tra, bài trắc nghiệm.

  • Odio i test. Tôi ghét bài kiểm tra.

Xem đầy đủ từ "test": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bài kiểm tra tiếng Ý là gì?

"bài kiểm tra" trong tiếng Ý là il test (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.