TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Chửi tiếng Ý là gì?

"chửi" trong tiếng Ý là rimproverare (động từ), sgridare (động từ), maledire (động từ).

rimproverare Động từ

/rim.pro.veˈra.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mắng, chửi.

Xem đầy đủ từ "rimproverare": giống, số nhiều, cách chia →

sgridare Động từ

/zɡriˈda.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mắng, chửi.

Xem đầy đủ từ "sgridare": giống, số nhiều, cách chia →

maledire Động từ

/ma.leˈdi.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nói tục, văng tục, chửi tục, chửi.

Xem đầy đủ từ "maledire": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chửi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chửi tiếng Ý là gì?

"chửi" trong tiếng Ý là rimproverare (động từ), sgridare (động từ), maledire (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.