TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Mã lai tiếng Ý là gì?

"mã lai" trong tiếng Ý là Malesia (danh từ riêng).

Malesia Danh từ riêng

/maˈlɛ.zja/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ma-lai-xi-a, mã lai.

  • La parlante viene dalla Malesia. Người nói đến từ Mã Lai.
  • Il parlante viene dalla Malesia. Người nói đến từ Mã Lai.

Xem đầy đủ từ "Malesia": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mã lai tiếng Ý là gì?

"mã lai" trong tiếng Ý là Malesia (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.