TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Móng tay tiếng Ý là gì?

"móng tay" trong tiếng Ý là unghia (danh từ).

l'unghia Danh từ · giống cái

/ˈun.ɡja/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Móng, móng tay.

  • Tagliatevi le unghie. Cắt móng tay đi.
  • Tagliati le unghie. Cắt móng tay đi.

Xem đầy đủ từ "unghia": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Móng tay tiếng Ý là gì?

"móng tay" trong tiếng Ý là l'unghia (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.