TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Na uy tiếng Ý là gì?

"na uy" trong tiếng Ý là Norvegia (danh từ riêng), norvegese (tính từ).

Norvegia Danh từ riêng

/norˈvɛ.d͡ʒa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Na uy.

Xem đầy đủ từ "Norvegia": giống, số nhiều, cách chia →

norvegese Tính từ

/nor.veˈd͡ʒe.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Na uy.

Xem đầy đủ từ "norvegese": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Na uy tiếng Ý là gì?

"na uy" trong tiếng Ý là Norvegia (danh từ riêng), norvegese (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.