TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Nhấn mạnh tiếng Ý là gì?

"nhấn mạnh" trong tiếng Ý là enfatizzare (động từ), accentuare (động từ), sottolineare (động từ).

enfatizzare Động từ

/en.fa.tidˈd͡za.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhấn mạnh.

Xem đầy đủ từ "enfatizzare": giống, số nhiều, cách chia →

accentuare Động từ

/at.t͡ʃen.tuˈa.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhấn mạnh.

Xem đầy đủ từ "accentuare": giống, số nhiều, cách chia →

sottolineare Động từ

/sot.to.li.neˈa.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhấn mạnh.

Xem đầy đủ từ "sottolineare": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhấn mạnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhấn mạnh tiếng Ý là gì?

"nhấn mạnh" trong tiếng Ý là enfatizzare (động từ), accentuare (động từ), sottolineare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.