TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Nhục nhã tiếng Ý là gì?

"nhục nhã" trong tiếng Ý là vergognoso (tính từ), disonorevole (tính từ), obbrobrioso (tính từ).

vergognoso Tính từ

/ver.ɡoɲˈɲo.zo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ô nhục, nhục nhã, xấu hổ.

Xem đầy đủ từ "vergognoso": giống, số nhiều, cách chia →

disonorevole Tính từ

/di.zo.noˈre.vo.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ô nhục, nhục nhã, hổ thẹn, xấu hổ.

Xem đầy đủ từ "disonorevole": giống, số nhiều, cách chia →

obbrobrioso Tính từ

/ob.broˈbrjo.zo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ô nhục, nhục nhã, hổ thẹn, xấu hổ.

Xem đầy đủ từ "obbrobrioso": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhục nhã tiếng Ý là gì?

"nhục nhã" trong tiếng Ý là vergognoso (tính từ), disonorevole (tính từ), obbrobrioso (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.