TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Quân chủ tiếng Ý là gì?

"quân chủ" trong tiếng Ý là monarchico (tính từ), monarca (danh từ).

monarchico Tính từ

/moˈnar.ki.ko/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quân chủ.

Xem đầy đủ từ "monarchico": giống, số nhiều, cách chia →

il monarca Danh từ · giống đực

/moˈnar.ka/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vua, quân chủ, quốc vương.

Xem đầy đủ từ "monarca": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quân chủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quân chủ tiếng Ý là gì?

"quân chủ" trong tiếng Ý là monarchico (tính từ), il monarca (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.