TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Rèn tiếng Ý là gì?

"rèn" trong tiếng Ý là formare (động từ), forgiare (động từ).

formare Động từ

/forˈma.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rèn, đúc.

Xem đầy đủ từ "formare": giống, số nhiều, cách chia →

forgiare Động từ

/forˈd͡ʒa.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rèn, đúc.

Xem đầy đủ từ "forgiare": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Rèn tiếng Ý là gì?

"rèn" trong tiếng Ý là formare (động từ), forgiare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.