TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Thịt bò tiếng Ý là gì?

"thịt bò" trong tiếng Ý là manzo (danh từ).

il manzo Danh từ · giống đực

/ˈman.d͡zo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thịt bò.

  • Io preferisco la carne di montone a quella di manzo. Tôi thích thịt cừu hơn thịt bò.
  • Mangiate meno carne di manzo. Ăn ít thịt bò thôi.

Xem đầy đủ từ "manzo": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thịt bò tiếng Ý là gì?

"thịt bò" trong tiếng Ý là il manzo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.