TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Võng mạc tiếng Ý là gì?

"võng mạc" trong tiếng Ý là retina (danh từ).

la retina Danh từ · giống cái

/ˈrɛ.ti.na/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Võng mạc, màng lưới.

Xem đầy đủ từ "retina": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Võng mạc tiếng Ý là gì?

"võng mạc" trong tiếng Ý là la retina (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.