TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Văng tục tiếng Ý là gì?

"văng tục" trong tiếng Ý là bestemmiare (động từ), maledire (động từ).

bestemmiare Động từ

/bes.temˈmja.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nói tục, văng tục, chửi tục, chửi.

Xem đầy đủ từ "bestemmiare": giống, số nhiều, cách chia →

maledire Động từ

/ma.leˈdi.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nói tục, văng tục, chửi tục, chửi.

Xem đầy đủ từ "maledire": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Văng tục tiếng Ý là gì?

"văng tục" trong tiếng Ý là bestemmiare (động từ), maledire (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.