TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

a prescindere da

giọng máy của trình duyệt

a prescindere da nghĩa là ngoại trừ, trừ.

Nghĩa của a prescindere da

Giới từ

  1. Ngoại trừ, trừ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Giới từ regardless of, without considering, irrespective of; apart from, aside from

Câu hỏi thường gặp

a prescindere da nghĩa là gì?

a prescindere da (giới từ) nghĩa là ngoại trừ, trừ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.