a prescindere da
giọng máy của trình duyệt
a prescindere da nghĩa là ngoại trừ, trừ.
Nghĩa của a prescindere da
Giới từ
- Ngoại trừ, trừ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ regardless of, without considering, irrespective of; apart from, aside from
Câu hỏi thường gặp
a prescindere da nghĩa là gì?
a prescindere da (giới từ) nghĩa là ngoại trừ, trừ.