abbellimento
danh từ giống đực
/ab.bel.liˈmen.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'abbellimento · số nhiều: gli abbellimenti
abbellimento nghĩa là nốt láy.
Nghĩa của abbellimento
Danh từ · giống đực
- Nốt láy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the act of embellishing; embellishment, ornament; grace note, ornamentation
Câu hỏi thường gặp
abbellimento nghĩa là gì?
abbellimento (danh từ) nghĩa là nốt láy.
abbellimento là giống đực hay giống cái?
abbellimento là danh từ giống đực: l'abbellimento, số nhiều gli abbellimenti.