TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

abbellimento

danh từ giống đực
/ab.bel.liˈmen.to/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'abbellimento · số nhiều: gli abbellimenti

abbellimento nghĩa là nốt láy.

Nghĩa của abbellimento

Danh từ · giống đực

  1. Nốt láy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the act of embellishing; embellishment, ornament; grace note, ornamentation

Câu hỏi thường gặp

abbellimento nghĩa là gì?

abbellimento (danh từ) nghĩa là nốt láy.

abbellimento là giống đực hay giống cái?

abbellimento là danh từ giống đực: l'abbellimento, số nhiều gli abbellimenti.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.